Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khám thai
- antenatal examination; prenatal check-up; pregnancy test|= đi khám thai to go for an antenatal (examination); to go for a pregnancy test
* Từ tham khảo/words other:
-
hốt cái
-
hớt cạo
-
hột cơm
-
hớt da
-
hột đào lộn hột
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khám thai
* Từ tham khảo/words other:
- hốt cái
- hớt cạo
- hột cơm
- hớt da
- hột đào lộn hột