Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khăn giấy
- paper handkerchief; tissue
* Từ tham khảo/words other:
-
hàn mặc
-
hạn mức
-
hạn mức tiền lương
-
hãn ngạch
-
hạn ngạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khăn giấy
* Từ tham khảo/words other:
- hàn mặc
- hạn mức
- hạn mức tiền lương
- hãn ngạch
- hạn ngạch