Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khăn gói ra đi
* thngữ|- to pack off
* Từ tham khảo/words other:
-
trạm chữa cháy
-
trạm chuyển tiếp
-
trạm công an
-
trạm cung cấp chất đốt
-
trạm cung cấp than cho tàu biển
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khăn gói ra đi
* Từ tham khảo/words other:
- trạm chữa cháy
- trạm chuyển tiếp
- trạm công an
- trạm cung cấp chất đốt
- trạm cung cấp than cho tàu biển