Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khan hàng
- lack of goods
* Từ tham khảo/words other:
-
kẹo mứt
-
kèo nài
-
kèo nèo
-
kéo neo
-
kẹo nhân quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khan hàng
* Từ tham khảo/words other:
- kẹo mứt
- kèo nài
- kèo nèo
- kéo neo
- kẹo nhân quả