Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kháng địch
- resist the enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
nước nặng
-
nước nấu ăn
-
nước ngâm
-
nước ngầm
-
nước nghèo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kháng địch
* Từ tham khảo/words other:
- nước nặng
- nước nấu ăn
- nước ngâm
- nước ngầm
- nước nghèo