Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kháng viêm
- antiphlogistic; anti-inflammatory
* Từ tham khảo/words other:
-
hết lời ca ngợi
-
hết lời tán dương
-
hết lòng
-
hết lực
-
hết mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kháng viêm
* Từ tham khảo/words other:
- hết lời ca ngợi
- hết lời tán dương
- hết lòng
- hết lực
- hết mình