Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khánh đản
- birthday celebrations
* Từ tham khảo/words other:
-
uất kim hương
-
uất muộn
-
uất nộ
-
uất tắc
-
uất trì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khánh đản
* Từ tham khảo/words other:
- uất kim hương
- uất muộn
- uất nộ
- uất tắc
- uất trì