Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khảo tấn
- interrogate under torture
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu căn
-
đầu cán
-
đầu cần
-
đầu cán vĩ
-
đầu càng mỏ neo
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khảo tấn
* Từ tham khảo/words other:
- dấu căn
- đầu cán
- đầu cần
- đầu cán vĩ
- đầu càng mỏ neo