Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khát mộ
- admire, be carried away (by), be delighted (with) admiration, delight
* Từ tham khảo/words other:
-
dấu thánh giá
-
dấu thập ác
-
đau thắt
-
đấu thầu
-
dầu thầu dầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khát mộ
* Từ tham khảo/words other:
- dấu thánh giá
- dấu thập ác
- đau thắt
- đấu thầu
- dầu thầu dầu