Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khẩu cấp
- quick in speech, loquacious
* Từ tham khảo/words other:
-
thân mầm
-
than mạn tàu
-
thân mật
-
thân mật đến mức có thể ôm hôn
-
thần mặt trăng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khẩu cấp
* Từ tham khảo/words other:
- thân mầm
- than mạn tàu
- thân mật
- thân mật đến mức có thể ôm hôn
- thần mặt trăng