Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khấu đầu
* verb
- to knowtow
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khấu đầu
* đtừ|- to knowtow
* Từ tham khảo/words other:
-
cả tuần
-
cá tuế
-
cà tum
-
ca tụng
-
cà tưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khấu đầu
* Từ tham khảo/words other:
- cả tuần
- cá tuế
- cà tum
- ca tụng
- cà tưng