Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khe nứt trọng lực
- gravity fissure
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà tổng hợp hóa học
-
nhà trai
-
nhà trại
-
nhà trâm anh
-
nhà trắng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khe nứt trọng lực
* Từ tham khảo/words other:
- nhà tổng hợp hóa học
- nhà trai
- nhà trại
- nhà trâm anh
- nhà trắng