Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khế ước trọng thức
- solemn contract
* Từ tham khảo/words other:
-
thợ cắt sửa móng tay
-
thợ cắt tóc
-
thợ cày
-
thợ cấy
-
thợ chài
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khế ước trọng thức
* Từ tham khảo/words other:
- thợ cắt sửa móng tay
- thợ cắt tóc
- thợ cày
- thợ cấy
- thợ chài