Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khen nức nở
- to be profuse in one's compliments; to praise lavishly/profusely; to be full of praise for somebody; to heap praise on somebody
* Từ tham khảo/words other:
-
chân biến dạng bẩm sinh
-
chẩn bịnh
-
chân bò
-
chân bò hầm
-
chận bóng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khen nức nở
* Từ tham khảo/words other:
- chân biến dạng bẩm sinh
- chẩn bịnh
- chân bò
- chân bò hầm
- chận bóng