Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí áp ký
- barograph
* Từ tham khảo/words other:
-
cảnh bần cùng
-
cánh bản lề
-
cảnh báo
-
cảnh bầu trời
-
cạnh bên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí áp ký
* Từ tham khảo/words other:
- cảnh bần cùng
- cánh bản lề
- cảnh báo
- cảnh bầu trời
- cạnh bên