Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí áp trắc đạc
- barometry
* Từ tham khảo/words other:
-
người xác minh
-
người xác nhận
-
người xắc-xông
-
người xâm lấn
-
người xăm mình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí áp trắc đạc
* Từ tham khảo/words other:
- người xác minh
- người xác nhận
- người xắc-xông
- người xâm lấn
- người xăm mình