Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí bào
- air cell, air bladder
* Từ tham khảo/words other:
-
dụng cụ chiến tranh
-
dụng cụ có lưỡi sắc
-
dụng cụ có mũi nhọn
-
dụng cụ đánh bóng
-
dụng cụ đánh sữa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí bào
* Từ tham khảo/words other:
- dụng cụ chiến tranh
- dụng cụ có lưỡi sắc
- dụng cụ có mũi nhọn
- dụng cụ đánh bóng
- dụng cụ đánh sữa