Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí cơ
- steam engine
* Từ tham khảo/words other:
-
góp phần vào bước tiến
-
góp phần xương máu
-
góp sức
-
góp thành vốn chung
-
góp trả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí cơ
* Từ tham khảo/words other:
- góp phần vào bước tiến
- góp phần xương máu
- góp sức
- góp thành vốn chung
- góp trả