Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí cục
- nature; character|= thẳng ấy khí cục tồi tàn he is a bad character
* Từ tham khảo/words other:
-
đánh đàn
-
đánh đàn hạc
-
đánh đàn mò
-
đánh đàng xa
-
dành dành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí cục
* Từ tham khảo/words other:
- đánh đàn
- đánh đàn hạc
- đánh đàn mò
- đánh đàng xa
- dành dành