Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí khổng
* dtừ|- stoma
* Từ tham khảo/words other:
-
người chửi rủa
-
người chủng
-
người chứng
-
người chung cổ phần
-
người chứng kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí khổng
* Từ tham khảo/words other:
- người chửi rủa
- người chủng
- người chứng
- người chung cổ phần
- người chứng kiến