Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí thải
- exhaust fumes
* Từ tham khảo/words other:
-
người xếp lại hàng trong hầm tàu
-
người xếp loại theo sợi
-
người xét
-
người xét lại
-
người xét nghiệm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí thải
* Từ tham khảo/words other:
- người xếp lại hàng trong hầm tàu
- người xếp loại theo sợi
- người xét
- người xét lại
- người xét nghiệm