Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí thiêng
- soul brave soul|= khí thiêng khi đã về thần (truyện kiều) when his brave soul left him to join the gods
* Từ tham khảo/words other:
-
trình bày mặt nghiêng
-
trình bày như là một hòn đảo
-
trình bày qua loa
-
trình bày rõ ràng chính xác
-
trình bày sai
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí thiêng
* Từ tham khảo/words other:
- trình bày mặt nghiêng
- trình bày như là một hòn đảo
- trình bày qua loa
- trình bày rõ ràng chính xác
- trình bày sai