Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khí tĩnh học
- aerostatics
* Từ tham khảo/words other:
-
cánh tả
-
canh tác
-
canh tâm
-
cảnh tầm rộng
-
cảnh tầm sâu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khí tĩnh học
* Từ tham khảo/words other:
- cánh tả
- canh tác
- canh tâm
- cảnh tầm rộng
- cảnh tầm sâu