Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiêm khắc
* dtừ|- sternness
* Từ tham khảo/words other:
-
đường lối chung
-
đường lối của đảng
-
đường lối hành động
-
đường lối ngoại giao
-
đường lối quần chúng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiêm khắc
* Từ tham khảo/words other:
- đường lối chung
- đường lối của đảng
- đường lối hành động
- đường lối ngoại giao
- đường lối quần chúng