Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiêm xưng
- refer to oneself with modesty
* Từ tham khảo/words other:
-
người hòa giải
-
người hoa kỳ
-
người hỏa táng
-
người hoặc công ty khai thác đất đai
-
người hoặc vật cắt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiêm xưng
* Từ tham khảo/words other:
- người hòa giải
- người hoa kỳ
- người hỏa táng
- người hoặc công ty khai thác đất đai
- người hoặc vật cắt