Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khiếu thẩm mỹ
- esthetic sense/flair; taste|= giang có khiếu thẩm mỹ về quần áo giang has good taste in clothes
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng thành dãy bến tàu
-
xây dựng trên một nền tảng vững chắc
-
xây dựng trên nền đá
-
xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu
-
xây gạch
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khiếu thẩm mỹ
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng thành dãy bến tàu
- xây dựng trên một nền tảng vững chắc
- xây dựng trên nền đá
- xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu
- xây gạch