Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khinh ai
* thngữ|- to hold someone cheap
* Từ tham khảo/words other:
-
nghèo khó
-
nghèo khổ
-
nghèo kiết xác
-
nghèo kinh nghiệm
-
nghèo nàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khinh ai
* Từ tham khảo/words other:
- nghèo khó
- nghèo khổ
- nghèo kiết xác
- nghèo kinh nghiệm
- nghèo nàn