Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khinh bội
- delinquency
* Từ tham khảo/words other:
-
cưa tròn
-
cửa trước
-
cửa từ bi
-
cửa tự động
-
của tuổi trẻ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khinh bội
* Từ tham khảo/words other:
- cưa tròn
- cửa trước
- cửa từ bi
- cửa tự động
- của tuổi trẻ