Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khinh ghét
- despise and hate
* Từ tham khảo/words other:
-
bất ngờ đưa ra
-
bất ngờ như sét đánh ngang tai
-
bất ngờ phát hiện ra
-
bất ngờ tấn công lại
-
bất ngờ tuyên bố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khinh ghét
* Từ tham khảo/words other:
- bất ngờ đưa ra
- bất ngờ như sét đánh ngang tai
- bất ngờ phát hiện ra
- bất ngờ tấn công lại
- bất ngờ tuyên bố