Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khinh kỵ
- light cavalry
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôn ngữ chung
-
ngôn ngữ chuyên môn
-
ngôn ngữ cử chỉ
-
ngôn ngữ của người et-ki-mô
-
ngôn ngữ của người zulu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khinh kỵ
* Từ tham khảo/words other:
- ngôn ngữ chung
- ngôn ngữ chuyên môn
- ngôn ngữ cử chỉ
- ngôn ngữ của người et-ki-mô
- ngôn ngữ của người zulu