Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khinh xa
- light vehicle, light tank
* Từ tham khảo/words other:
-
ngôi báu
-
ngồi bệt
-
ngòi biết
-
ngói bò
-
ngồi bó gối
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khinh xa
* Từ tham khảo/words other:
- ngôi báu
- ngồi bệt
- ngòi biết
- ngói bò
- ngồi bó gối