Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kho công binh
- engineer depot
* Từ tham khảo/words other:
-
tiên rồng
-
tiền sản
-
tiền sảnh
-
tiến sát
-
tiến sát để tấn công
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kho công binh
* Từ tham khảo/words other:
- tiên rồng
- tiền sản
- tiền sảnh
- tiến sát
- tiến sát để tấn công