Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khó dạy
- như khó nói|- difficult (to bring up)|= đứa trẻ khó dạy difficult child
* Từ tham khảo/words other:
-
phương tây
-
phương thức
-
phương thức thanh toán
-
phương thức trả tiền
-
phương thuốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khó dạy
* Từ tham khảo/words other:
- phương tây
- phương thức
- phương thức thanh toán
- phương thức trả tiền
- phương thuốc