Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khố dây
- person having only a string loin-cloth, destitute person; poor man, the poor
* Từ tham khảo/words other:
-
lưỡng hướng sắc
-
lưỡng hưởng sắc
-
lương hưu
-
lưỡng khả
-
luồng khí nóng bốc lên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khố dây
* Từ tham khảo/words other:
- lưỡng hướng sắc
- lưỡng hưởng sắc
- lương hưu
- lưỡng khả
- luồng khí nóng bốc lên