Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khổ hình
* noun
- torture
Nguồn tham chiếu/Ref: Từ điển mở - Hồ Ngọc Đức
khổ hình
* đtừ|- torture
* Từ tham khảo/words other:
-
cách trình bày
-
cách trình bày bản in
-
cách trở
-
cách trốn tránh
-
cách ứng xử
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khổ hình
* Từ tham khảo/words other:
- cách trình bày
- cách trình bày bản in
- cách trở
- cách trốn tránh
- cách ứng xử