Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khô mắt
- (chứng khô mắt) xerophthalmia
* Từ tham khảo/words other:
-
tím
-
tìm an ủi của
-
tím bầm
-
tìm bạn
-
tìm bới
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khô mắt
* Từ tham khảo/words other:
- tím
- tìm an ủi của
- tím bầm
- tìm bạn
- tìm bới