Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khổ mặt
- (shape of) face|= khổ mặt trái xoan an oval face
* Từ tham khảo/words other:
-
gạo nguyên hạt
-
gáo nước
-
gạo nước
-
gáo nước lạnh
-
gạo sen
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khổ mặt
* Từ tham khảo/words other:
- gạo nguyên hạt
- gáo nước
- gạo nước
- gáo nước lạnh
- gạo sen