Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khổ như chó
- to lead a dog's life|= ở tù khổ như chó it's a dog's life being in prison|= bắt ai sống khổ như chó to lead somebody a dog's life
* Từ tham khảo/words other:
-
bể tắm
-
bệ tên lửa
-
bè têno
-
bê tha
-
bể thả cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khổ như chó
* Từ tham khảo/words other:
- bể tắm
- bệ tên lửa
- bè têno
- bê tha
- bể thả cá