Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khổ nhục kế
- strategy of suffering or humiliation in order to deceive one's enemy
* Từ tham khảo/words other:
-
do tư chất
-
độ từ khuynh
-
đo từ tâm mặt trời
-
đỗ tùng
-
dò từng bước
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khổ nhục kế
* Từ tham khảo/words other:
- do tư chất
- độ từ khuynh
- đo từ tâm mặt trời
- đỗ tùng
- dò từng bước