Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
kho quân đội
- army depot
* Từ tham khảo/words other:
-
việc thực tế
-
việc thương mại
-
việc thưởng phạt
-
việc tình cờ
-
việc tình cờ xảy ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
kho quân đội
* Từ tham khảo/words other:
- việc thực tế
- việc thương mại
- việc thưởng phạt
- việc tình cờ
- việc tình cờ xảy ra