Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khóa
* dtừ|- cotter, course, term, key, guard-chain, gun-lock, batch, shut-off, buckle, fastening, fastener, ouch, fibula, snap; * đtừ buckle|* thngữ|- to shut off, to turn off
* Từ tham khảo/words other:
-
bài viết dài dòng
-
bài viết mở đầu
-
bài viết trên giấy mỏng
-
bài vở
-
bái vọng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khóa
* Từ tham khảo/words other:
- bài viết dài dòng
- bài viết mở đầu
- bài viết trên giấy mỏng
- bài vở
- bái vọng