Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoa đo lường
* dtừ|- metrology|* ttừ|- metrological
* Từ tham khảo/words other:
-
giặt bằng xà phòng
-
giật cánh khủyu
-
giật chết
-
giật chuông
-
giật cướp đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoa đo lường
* Từ tham khảo/words other:
- giặt bằng xà phòng
- giật cánh khủyu
- giật chết
- giật chuông
- giật cướp đi