Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoa đường đạn
* dtừ|- ballistics|* ttừ|- ballistic, ballistic missile
* Từ tham khảo/words other:
-
chính phương
-
chính quả
-
chính quán
-
chính qui
-
chính quốc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoa đường đạn
* Từ tham khảo/words other:
- chính phương
- chính quả
- chính quán
- chính qui
- chính quốc