Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoa sản
* dtừ|- midwifery, obstetrics|* ttừ|- obstetric
* Từ tham khảo/words other:
-
cách nói
-
cách nói dễ hiểu
-
cách nói dí dỏm
-
cách nói giảm
-
cách nói gián tiếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoa sản
* Từ tham khảo/words other:
- cách nói
- cách nói dễ hiểu
- cách nói dí dỏm
- cách nói giảm
- cách nói gián tiếp