Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoá sinh
- (cũ) undergraduate(of local examination)
* Từ tham khảo/words other:
-
chuỗi năm âm
-
chuỗi ngày
-
chuối ngự
-
chuỗi quân bài cùng hoa
-
chuỗi sáu âm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoá sinh
* Từ tham khảo/words other:
- chuỗi năm âm
- chuỗi ngày
- chuối ngự
- chuỗi quân bài cùng hoa
- chuỗi sáu âm