Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoai chiên
- potato chips, french fried potatoes|= khoai chiên bơ fried potato and butter
* Từ tham khảo/words other:
-
tham gia công tác
-
thăm gia đình
-
tham gia vào
-
tham gia vào một cuộc đấu tranh
-
tham gia ý kiến
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoai chiên
* Từ tham khảo/words other:
- tham gia công tác
- thăm gia đình
- tham gia vào
- tham gia vào một cuộc đấu tranh
- tham gia ý kiến