Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoai môn tía
- kind of taro, purple colocasia
* Từ tham khảo/words other:
-
khác loại
-
khắc lõm
-
khác nào
-
khắc nạo
-
khắc nghiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoai môn tía
* Từ tham khảo/words other:
- khác loại
- khắc lõm
- khác nào
- khắc nạo
- khắc nghiệt