Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoái trí
* ttừ|- delicate, glorious
* Từ tham khảo/words other:
-
chức giáo sư đại học
-
chức giáo trưởng
-
chức hàm
-
chức hão
-
chức hiệu trưởng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoái trí
* Từ tham khảo/words other:
- chức giáo sư đại học
- chức giáo trưởng
- chức hàm
- chức hão
- chức hiệu trưởng