Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoan ái
- generous
* Từ tham khảo/words other:
-
vật lễ
-
vật liên kết
-
vật liệu
-
vật liệu cách điện
-
vật liệu cấp phát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoan ái
* Từ tham khảo/words other:
- vật lễ
- vật liên kết
- vật liệu
- vật liệu cách điện
- vật liệu cấp phát