Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
khoan giếng
* dtừ|- well-boring
* Từ tham khảo/words other:
-
đưa đến
-
đưa đến chỗ chết
-
đưa đến chỗ kết thúc
-
đưa đến kết luận
-
đưa đến kết quả
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
khoan giếng
* Từ tham khảo/words other:
- đưa đến
- đưa đến chỗ chết
- đưa đến chỗ kết thúc
- đưa đến kết luận
- đưa đến kết quả